greater whitethroat
Định nghĩa
Danh từ: Một loài chim chích Cựu Thế giới có màu nâu xám, với cổ họng và phần dưới cơ thể màu trắng.
Ví dụ sử dụng
- (Chim chích cổ trắng lớn là một loài chim nhỏ thường được tìm thấy trong các hàng rào.)
- (Tôi đã phát hiện một con chim chích cổ trắng lớn đang hót trong bụi cây sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a greater whitethroat's song": bài hát của chim chích cổ trắng lớn, thường được mô tả là một chuỗi âm thanh nhanh, lộn xộn.
- The greater whitethroat's song is a distinctive part of the summer countryside. (Bài hát của chim chích cổ trắng lớn là một phần đặc trưng của vùng quê mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Whitethroat (danh từ): tên chung của loài chim chích có cổ họng trắng, thường bao gồm cả "greater whitethroat" và "lesser whitethroat" (chim chích cổ trắng nhỏ).
- Lesser whitethroat (danh từ): loài chim chích nhỏ hơn, cũng có cổ họng trắng, nhưng kích thước và tiếng hót khác biệt.
Từ đồng nghĩa
- Sylvia communis: tên khoa học của loài chim chích cổ trắng lớn.
- Common whitethroat: tên gọi khác của loài này trong tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
(Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "greater whitethroat".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan.)